Bản dịch của từ 涤汰 trong tiếng Việt
涤汰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
涤汰 (Động từ)
【dí tài】
01
Xóa sổ
根除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rửa sạch
洗掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤汰
dí
涤
tài
汰
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 滌, 𣼝, 𤂂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰅
䨤
䯼
扚
㣙
覿
䨀
啇
滌
籴
篴
苖
濋
波
洟
瀤
汃
澕
浺
潰
㵓
涥
渟
涋
氣
钴
㙄
留
损
狳
猁
鸫
㭞
捅
珰
涑
涤纶
洗涤
涤棉
涤荡
荡涤
涤除
清涤
涤净
涤砚
涤汰
