Bản dịch của từ 润屋 trong tiếng Việt
润屋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
润屋 (Tính từ)
【rùn wū】
01
Làm cho căn nhà sáng đẹp, tô điểm, làm cho ngôi nhà lộng lẫy
1.使居室华丽生辉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giàu có; phong phú (có của cải, của ăn, tài sản đầy đủ)
2.富有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润屋
rùn
润
wū
屋
Các từ liên quan
润下
润丽
润养
润利
润含
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 潤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
閏
閠
䦞
闰
膶
㠈
䏕
㝄
橍
㴋
涯
沒
沐
泀
瀙
瀏
灛
洆
渠
洑
滧
㤩
舭
格
梛
袙
莵
㛏
臭
逜
罜
㛛
敇
湿润
利润
滋润
圆润
润滑
温润
红润
润色
润泽
浸润
