Bản dịch của từ 润改 trong tiếng Việt

润改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

润改 (Động từ)

rùn gǎi
01

Sửa, chỉnh sửa để làm cho văn câu trôi chảy, nhã nhặn hơn (như 'làm mượt' chữ viết); tương tự 'duyệt chỉnh, làm bóng' văn bản

润色修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润改

rùn

gǎi

Các từ liên quan

润下
润丽
润养
润利
润含
改业
改为
改产
改任
改作
润
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,闰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép