Bản dịch của từ 润文 trong tiếng Việt
润文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
润文 (Danh từ)
【rùn wén】
01
(古)指负责润饰、修订文字的官员或职务(见“润文使”);可理解为“润色文稿”的人。
2.见“润文使”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1. (v.) Sửa chữa, tô điểm lời văn; đặc biệt là chỉnh sửa để bản dịch kinh văn trơn chu, trau chuốt. 2. (n.) Hành động hoặc phần việc dùng để làm cho văn bản đẹp hơn (sự/đoạn văn đã được chỉnh sửa). Hán-Việt: nhuận văn (潤文).
1.修饰文字。特指为翻译的经文润色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润文
rùn
润
wén
文
Các từ liên quan
润下
润丽
润养
润利
润含
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 潤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
閏
閠
䦞
闰
膶
㠈
䏕
㝄
橍
㴋
涯
沒
沐
泀
瀙
瀏
灛
洆
渠
洑
滧
㤩
舭
格
梛
袙
莵
㛏
臭
逜
罜
㛛
敇
湿润
利润
滋润
圆润
润滑
温润
红润
润色
润泽
浸润
