Bản dịch của từ 润气 trong tiếng Việt
润气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
润气 (Danh từ)
【rùn qì】
01
Sự ẩm mượt, độ bóng/đều của vật (như da, giấy, bề mặt) — ánh bóng, độ mượt tươm; (Hán-Việt: nhuyễn khí/nhuận khí) để dễ liên tưởng: “nhuận” = làm mịn/cho ẩm
1.光泽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi nước; hơi ẩm (khí có nước trong không khí hoặc phát sinh từ vật chứa nước)
2.水气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润气
rùn
润
qì
气
Các từ liên quan
润下
润丽
润养
润利
润含
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 潤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
閏
閠
䦞
闰
膶
㠈
䏕
㝄
橍
㴋
涯
沒
沐
泀
瀙
瀏
灛
洆
渠
洑
滧
㤩
舭
格
梛
袙
莵
㛏
臭
逜
罜
㛛
敇
湿润
利润
滋润
圆润
润滑
温润
红润
润色
润泽
浸润
