Bản dịch của từ 润滋 trong tiếng Việt

润滋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

润滋 (Tính từ)

rùn zī
01

Làm cho ẩm, làm cho da/đất/thức ăn được dưỡng ẩm; (tính từ) ẩm mượt, được nuôi dưỡng — liên tưởng Hán Việt: (nhuận) = làm ẩm, (tư) = nuôi dưỡng, làm mọc.

滋润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润滋

rùn

Các từ liên quan

润下
润丽
润养
润利
润含
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
润
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,闰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép