Bản dịch của từ 润笔钱 trong tiếng Việt

润笔钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

润笔钱 (Danh từ)

rùn bǐ qián
01

Tiền thù lao thêm/tiền bồi dưỡng cho người viết (tác giả, ký giả) — giống “nhuận bút” nhưng mang sắc thái bồi dưỡng thêm

犹润笔资。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润笔钱

rùn

qián

Các từ liên quan

润下
润丽
润养
润利
润含
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
钱丬鱼
钱串
钱串子
润
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,闰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép