Bản dịch của từ 润色先生 trong tiếng Việt
润色先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
润色先生 (Danh từ)
【rùn sè xiān shēng】
01
Một tên gọi cổ cho nghiên mực (砚) — vật bằng đá hoặc gốm để mài mực; Hán-Việt: 'nghiên'.
砚的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润色先生
rùn
润
sè
色
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
润下
润丽
润养
润利
润含
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 潤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
閏
閠
䦞
闰
膶
㠈
䏕
㝄
橍
㴋
涯
沒
沐
泀
瀙
瀏
灛
洆
渠
洑
滧
㤩
舭
格
梛
袙
莵
㛏
臭
逜
罜
㛛
敇
湿润
利润
滋润
圆润
润滑
温润
红润
润色
润泽
浸润
