Bản dịch của từ 涨姿势 trong tiếng Việt

涨姿势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨姿势 (Danh từ)

zhǎng zī shì
01

Mở rộng kiến thức, làm phong phú kiến thức

学习新知识或拓展视野的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨姿势

zhǎng

姿

shì

涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép