Bản dịch của từ 涨膀 trong tiếng Việt
涨膀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
涨膀 (Động từ)
【zhàng bǎng】
01
(Phương ngữ) Sưng lên hoặc phồng lên sau khi ngâm trong nước (chủ yếu ám chỉ sự phồng lên của đồ dùng, vải, gỗ, v.v. khi tiếp xúc với nước)
方言。物浸水而膨胀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨膀
zhǎng
涨
bǎng
膀
Các từ liên quan
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
膀大腰圆
膀子
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 漲, 涱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,张
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漲
长
仉
𠔊
長
𠑻
仧
鞝
礃
兏
掌
幥
㙣
脹
㽴
帐
胀
扙
粀
漲
痮
涱
嶂
帳
滂
淯
㴤
溬
滖
潓
準
淩
溵
淞
漢
濮
瓷
訯
㞗
宽
冡
润
疾
殊
烈
挵
浫
哸
上涨
涨价
涨幅
高涨
暴涨
涨潮
涨落
涨钱
涨水
涨到
飞涨
涨红
