Bản dịch của từ 涨进 trong tiếng Việt

涨进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨进 (Động từ)

zhǎng jìn
01

Tăng lên; dâng lên, phát triển (có nghĩa giống “上升发展”)

犹上升,发展。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨进

zhǎng

jìn

Các từ liên quan

涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
进一层
进丁
进上
涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép