Bản dịch của từ 涩味 trong tiếng Việt

涩味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

涩味 (Danh từ)

sè wèi
01

Acerbic (vị)

酸味(味道)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất làm se

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涩味

wèi

涩
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
Các biến thể:
澀, 渋, 歮, 澁, 濇, 瀒, 𡉔, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,刃,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép