Bản dịch của từ 涩滞 trong tiếng Việt
涩滞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
涩滞 (Tính từ)
【sè zhì】
01
Ngúc ngắc; sự chậm chạp; sự khó khăn trong việc diễn đạt
涩滞指的是在表达或思考时遇到困难,导致言语或思维的流畅性受到影响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涩滞
sè
涩
zhì
滞
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 澀, 渋, 歮, 澁, 濇, 瀒, 𡉔, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,刃,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔼
啬
雭
瀒
廧
薔
穯
轖
㽇
槭
銫
粣
浶
漌
潮
㳊
㴭
泂
沱
濵
湠
瀙
涉
決
𠊣
涨
敇
氥
胵
屗
紙
㤴
財
㾄
疳
唝
苦涩
羞涩
青涩
干涩
晦涩
酸涩
生涩
艰涩
涩涩
涩味
