Bản dịch của từ 涩脉 trong tiếng Việt

涩脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

涩脉 (Danh từ)

sè mài
01

Mạch khô

中医脉象之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涩脉

mài

涩
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
Các biến thể:
澀, 渋, 歮, 澁, 濇, 瀒, 𡉔, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,刃,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép