Bản dịch của từ 涪沤 trong tiếng Việt

涪沤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

涪沤 (Danh từ)

fú ōu
01

Nổi nước, mụn nước hoặc bóng nước trên da hoặc bề mặt ướt.

水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涪沤

ōu

Các từ liên quan

涪湛
涪皤
涪翁
沤凼
沤子
沤库
沤手香
沤朴
涪
Bính âm:
【Fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
𣷧
Hình thái radical:
⿰,⺡,咅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép