Bản dịch của từ 涪湛 trong tiếng Việt
涪湛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
涪湛 (Tính từ)
【fú zhàn】
01
Trạng thái lên rồi xuống, thăng trầm, thường chỉ tâm trạng hoặc sự nghiệp không ổn định, thất vọng, không được như ý.
浮沉。湛,通“沈”。谓失意,不得志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涪湛
fú
涪
zhàn
湛
Các từ liên quan
涪沤
涪皤
涪翁
湛一
湛乐
湛冥
湛冽
湛凉
- Bính âm:
- 【Fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 𣷧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,咅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紼
黻
㜑
鴔
伏
袚
夫
葍
払
豧
拂
䞞
涠
湼
洠
㴠
渂
浫
㶊
浿
潨
湡
㳭
㵰
淥
萸
悻
硭
捭
訮
鄁
翇
逴
袺
𠕢
裈
涪陵
涪城
涪陵区
涪城区
