Bản dịch của từ 涪皤 trong tiếng Việt

涪皤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

涪皤 (Danh từ)

fú pó
01

Tên hiệu của nhà thơ Họ Hoàng triều Tống, Huang Tingjian (Hoàng Đình Kiến).

宋黄庭坚之号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涪皤

Các từ liên quan

涪沤
涪湛
涪翁
皤然
皤皤
皤皤国老
皤罂
皤翁
涪
Bính âm:
【Fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
𣷧
Hình thái radical:
⿰,⺡,咅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép