Bản dịch của từ 涪翁 trong tiếng Việt
涪翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
涪翁 (Danh từ)
【fú wēng】
01
Bút danh khác của nhà thơ và học giả đời Tống, Hoàng Đình Kiên.
2.宋黄庭坚别号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đời Đông Hán nổi tiếng về y thuật, tên tuổi không lưu truyền.
1.东汉人,精于医,姓名不传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涪翁
fú
涪
wēng
翁
Các từ liên quan
涪沤
涪湛
涪皤
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【Fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 𣷧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,咅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紼
黻
㜑
鴔
伏
袚
夫
葍
払
豧
拂
䞞
涠
湼
洠
㴠
渂
浫
㶊
浿
潨
湡
㳭
㵰
淥
萸
悻
硭
捭
訮
鄁
翇
逴
袺
𠕢
裈
涪陵
涪城
涪陵区
涪城区
