Bản dịch của từ 涬溟 trong tiếng Việt
涬溟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
涬溟 (Danh từ)
【xìng míng】
01
Khí tự nhiên hỗn độn, hơi mờ mịt như trong trạng thái nguyên thuỷ (hán việt:『hỉnh minh』gợi ý), tức là ‘khí mông muội’
自然混沌之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涬溟
xìng
涬
míng
溟
Các từ liên quan
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
