Bản dịch của từ 涭 trong tiếng Việt
涭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
涭 (Danh từ)
【shòu】
01
Hình dáng hoặc trạng thái của nước (như nước chảy, nước đọng).
水貌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 濤
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,受
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丶丶丿丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夀
獣
兽
狩
鏉
授
售
寿
㖟
膄
㥅
瘦
涛
抭
謟
轁
弢
瑫
絛
䬢
韜
鞱
滔
夲
汃
泦
涒
瀬
滤
沟
洃
湑
沚
湍
渉
濸
䛃
桫
焅
䀁
䢟
㓵
㝛
桳
䡎
唷
䙻
蚮
