Bản dịch của từ 涯岸 trong tiếng Việt

涯岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

涯岸 (Danh từ)

yá àn
01

Bờ sông; bờ vực; bờ biển

边缘的地方;指水边或海边的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涯岸

àn

Các từ liên quan

涯分
涯垠
涯度
涯检
涯泄
岸巾
岸帻
涯
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 漄
Hình thái radical:
⿰,⺡,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép