Bản dịch của từ 涯度 trong tiếng Việt

涯度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

涯度 (Danh từ)

yá dù
01

(Ngữ nghĩa) chiều rộng và chiều sâu; phạm vi ngữ nghĩa hay thang đo ý nghĩa (có thể hiểu là phạm vi và chiều sâu của một từ hoặc khái niệm).

指意义的广度和深度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涯度

Các từ liên quan

涯分
涯垠
涯岸
涯检
涯泄
度世
度假
度假村
涯
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 漄
Hình thái radical:
⿰,⺡,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép