Bản dịch của từ 涯检 trong tiếng Việt

涯检

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

涯检 (Cụm từ)

yá jiǎn
01

限制,管束。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涯检

jiǎn

Các từ liên quan

涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯泄
检举
检事
涯
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 漄
Hình thái radical:
⿰,⺡,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép