Bản dịch của từ 涯际 trong tiếng Việt
涯际
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
涯际 (Danh từ)
【yá jì】
01
Chỗ nối giữa các chương/段落 trong văn bản; chỗ chuyển tiếp (ví dụ: chương kết thúc sang chương sau)
2.以喻指文章章节衔接处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bờ mép, đường rìa; giới hạn (chỉ biên giới, rìa của một vùng hoặc phạm vi)
1.边际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涯际
yá
涯
jì
际
Các từ liên quan
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
际会风云
际可
际地蟠天
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 厓, 漄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,厓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厓
芽
㝦
睚
牙
伢
㧎
笌
釾
齖
䊦
崖
潪
潹
㵊
澗
浈
潨
洑
渗
溊
浪
泼
濸
𠋭
𠊯
豼
䐚
晝
䝗
㞙
䅒
経
庱
飡
隂
生涯
天涯
职涯
无涯
际涯
武涯
涯岸
津涯
天涯海角
学海无涯
