Bản dịch của từ 液体温度计 trong tiếng Việt

液体温度计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液体温度计 (Danh từ)

yè tǐ wēn dù jì
01

Nhiệt kế lỏng

根据液体的体积随温度变化而改变的原理制成的温度计。如水银温度计、酒精温度计等。具有使用方便、制造简单、测温范围广等优点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液体温度计

wēn

Các từ liên quan

液体
液体燃料
液化
液化煤
液化石油气
体上
体二
体亮
体亲
温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép