Bản dịch của từ 液化石油气 trong tiếng Việt

液化石油气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液化石油气 (Danh từ)

yè huà shí yóu qì
01

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) — hỗn hợp hydrocarbon nhẹ (như propan, butan) được nén lỏng, dùng làm nhiên liệu gia đình, công nghiệp hoặc nguyên liệu hóa học

由可燃轻质烃(如丙烷和丁烷)组成的压缩天然气,尤指石油炼制或天然汽油加工后的副产品,主要用来作家庭和工业燃料,作为发动机燃料,也用来作化学合成的原料(如合成橡胶)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液化石油气

huà

shí

yóu

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
化为泡影
石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép