Bản dịch của từ 液压机 trong tiếng Việt

液压机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液压机 (Danh từ)

yè yā jī
01

Máy ép thủy lực; máy dùng chất lỏng (thường là dầu) để truyền áp lực và ép, nâng vật

一种以液体为传递压力媒介的机械。如油压升高机。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液压机

液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép