Bản dịch của từ 液廷 trong tiếng Việt

液廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液廷 (Danh từ)

yè tíng
01

Cung thất trong hoàng cung; phòng ốc nơi các phi tần ở (tương đương '掖庭')

即掖庭。液,通“掖”;廷,通“庭”。皇宫中的房舍,妃嫔所居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液廷

tíng

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép