Bản dịch của từ 液樠 trong tiếng Việt

液樠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液樠 (Động từ)

yè mán
01

Chảy ra chất lỏng; tiết ra dịch (mỡ, nhựa, nước...)

1.脂液流出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指材质庸劣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液樠

mán

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
樠木
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép