Bản dịch của từ 液汁 trong tiếng Việt

液汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液汁 (Danh từ)

yè zhī
01

Chất lỏng tiết ra từ thực phẩm rắn (nước thịt, nước quả), dịch cơ thể hoặc nhựa cây; = nước ép/ dịch

取自固体食物的液汁,体液,树液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液汁

zhī

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép