Bản dịch của từ 液汤 trong tiếng Việt

液汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

液汤 (Danh từ)

yè tāng
01

Thuốc sắc bằng nước (một loại thuốc Đông y dạng nước uống); dùng chỉ 'sơn dược' dạng thuốc nước/đông dược nước

中药汤剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液汤

tāng

Các từ liên quan

液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
液
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
洂, 醳
Hình thái radical:
⿰,⺡,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép