Bản dịch của từ 液泡 trong tiếng Việt
液泡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
液泡 (Danh từ)
【yè pào】
01
Dịch bào (kết cấu hình bong bóng trong tế bào chất, bên trong chứa dịch thể, xung quanh có lớp màng mỏng để phân cách dịch bào và tế bào chất ra.)
细胞质中泡状的结构,内含液体,周围有薄膜使液泡与细胞质分开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 液泡
yè
液
pào
泡
Các từ liên quan
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 洂, 醳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丨ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餣
鸈
𠄅
䥟
煠
圪
射
葉
䧨
㝣
㖡
擪
溎
灢
沶
滆
㳡
澽
灌
灕
澜
潟
泐
潆
悫
阇
猘
㨁
𠄚
梚
脝
偉
谎
蚼
脕
㟚
血液
液体
输液
浴液
乳液
液晶
唾液
精液
溶液
汁液
