Bản dịch của từ 涳蒙 trong tiếng Việt

涳蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

涳蒙 (Tính từ)

kōng méng
01

Mưa phùn nhẹ làm mờ mịt, ẩm ướt và lãng đãng (cảm giác mơ hồ do mưa nhỏ)

微雨迷茫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涳蒙

kōng

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
涳
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép