Bản dịch của từ 涴 trong tiếng Việt
涴
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
涴 (Trạng từ)
【wò】
01
Làm dơ; làm bẩn
弄脏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngâm; tẩm; nhuộm
染上;浸渍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGOẠ】
- Các biến thể:
- 汙, 𣹠, 𤷧, 𩣵
- Hình thái radical:
- ⿰⺡宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埦
莬
梚
惋
畹
㼝
晚
䏦
菀
踠
碗
䗕
媉
齷
渥
䙠
偓
枂
沃
握
䁷
龏
龌
䁊
鳶
淵
渆
蒬
鴛
宛
寃
㾓
棩
鋺
囦
渕
濻
泸
㶏
湺
滺
浓
溋
澅
灜
滳
濦
㵿
㓓
視
鸽
䞛
惦
阐
䋔
探
啰
绸
叄
淊
