Bản dịch của từ 涵今茹古 trong tiếng Việt

涵今茹古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵今茹古 (Tính từ)

hán jīn rú gǔ
01

Học rộng hiểu nhiều, biết bao quát từ xưa đến nay, có kiến thức sâu rộng và bao dung.

涵:包容;茹:吃。包容吞吐古今。形容学识渊博,通晓古今。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵今茹古

hán

jīn

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵养
涵受
涵咀
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
茹内
茹古涵今
茹恨
茹斋
古丸
古为今用
古义
古乐
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép