Bản dịch của từ 涵受 trong tiếng Việt

涵受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵受 (Động từ)

hán shòu
01

Bao dung, chứa đựng, chịu đựng; có lòng rộng rãi

1.犹包容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thấm đẫm, thấm nhuần, làm ẩm mượt, như nước ngấm vào đất hoặc làm cho da dẻ mềm mại

2.浸润,滋润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵受

hán

shòu

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵咀
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép