Bản dịch của từ 涵星研 trong tiếng Việt

涵星研

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵星研 (Danh từ)

hán xīng yán
01

Tên một loại nghiên mài mực dùng trong thư pháp và hội họa Trung Hoa.

砚名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵星研

hán

xīng

yán

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
星丁头
星主
星书
星乱
星事
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép