Bản dịch của từ 涵泳 trong tiếng Việt
涵泳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
涵泳 (Động từ)
【hán yǒng】
01
Ngâm, thấm đẫm, chìm đắm trong một trạng thái hay môi trường nào đó.
2.浸润;沉浸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặn sâu bơi lội, bơi lặn trong nước như cá bơi ngầm (tương tự 'hàm' và 'bơi'), gợi nhớ hình ảnh người lặn sâu dưới nước.
1.潜游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thấm sâu, thấu hiểu cặn kẽ một vấn đề hay ý nghĩa nào đó
3.深入领会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵泳
hán
涵
yǒng
泳
Các từ liên quan
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
泳涵
泳游
泳装
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,函
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶰
寒
䶃
䥁
䎏
函
焓
甝
笒
嚂
嵅
梒
澄
渜
濑
渳
澇
濋
液
流
溗
潺
漲
漥
䌽
巢
䀨
圇
桶
㳟
悘
啓
笶
盛
淕
筇
内涵
涵盖
涵养
蕴涵
海涵
涵义
意涵
涵洞
涵容
涵管
