Bản dịch của từ 涵润 trong tiếng Việt

涵润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵润 (Tính từ)

hán rùn
01

Có tính chất làm ẩm, làm mềm, làm dịu; mang lại sự mát mẻ và ẩm mượt.

滋润。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵润

hán

rùn

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
润下
润丽
润养
润利
润含
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép