Bản dịch của từ 涵育 trong tiếng Việt

涵育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵育 (Động từ)

hán yù
01

Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, giáo dục để phát triển toàn diện.

涵养化育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵育

hán

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép