Bản dịch của từ 涵虚 trong tiếng Việt

涵虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵虚 (Tính từ)

hán xū
01

Chỉ cảnh nước phản chiếu bầu trời, tạo cảm giác trong xanh và rộng lớn như không gian mênh mông.

指水映天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵虚

hán

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép