Bản dịch của từ 涶 trong tiếng Việt
涶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛˉ | N/A | N/A | N/A |
涶 (Danh từ)
【tuō】
01
Tên một bến phà cổ trên sông Hoàng Hà ở Trung Quốc (nhớ như 'tho' qua sông).
古代中国黄河一渡口名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛˉ】【THO】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一丨丨一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啴
鮵
拖
饦
馲
脱
咃
扡
魠
杔
乇
䴱
杝
柝
毤
跅
唾
萚
嶞
蘀
拓
佗
籜
箨
涳
溈
汁
淞
洏
㶋
漰
㳥
洖
㳳
澿
浦
捩
䝆
晝
烾
婞
唷
彗
剫
豝
𠌅
崨
兞
