Bản dịch của từ 涷泷 trong tiếng Việt

涷泷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

涷泷 (Tính từ)

dōng lóng
01

Bị ướt, làm ướt

沾湿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涷泷

dōng

lóng

Các từ liên quan

涷雨
涷馁
泷冈
泷冈表
泷吏
泷夫
涷
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺡東
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép