Bản dịch của từ 涷馁 trong tiếng Việt

涷馁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

涷馁 (Tính từ)

dōng něi
01

Đói rét triền miên, sống trong cảnh khổ sở

饥寒交迫。涷,通“冻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涷馁

dōng

něi

Các từ liên quan

涷泷
涷雨
馁匮
馁却
馁士
馁弃
馁弱
涷
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺡東
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép