ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
涷馁
Bảng phân tích âm vị 涷
Dōng
Đói rét triền miên, sống trong cảnh khổ sở
饥寒交迫。涷,通“冻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dōng
涷
něi
馁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép