Bản dịch của từ 涸渔 trong tiếng Việt

涸渔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

涸渔 (Động từ)

hé yú
01

Rút cạn nước để bắt cá; nghĩa bóng: moi vét, cào sạch, vắt kiệt tài nguyên hoặc của cải

把水排干捕鱼。犹侵渔。比喻搜刮干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涸渔

涸
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠC】
Các biến thể:
𤃯
Hình thái radical:
⿰,⺡,固
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép