Bản dịch của từ 涸竭 trong tiếng Việt

涸竭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

涸竭 (Tính từ)

hé jié
01

Cạn kiệt; khô cạn (nguồn nước, năng lực, tài nguyên), cảm giác hết sạch

枯竭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涸竭

jié

涸
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠC】
Các biến thể:
𤃯
Hình thái radical:
⿰,⺡,固
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép