Bản dịch của từ 涹 trong tiếng Việt
涹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
涹 (Danh từ)
【wō】
01
〔渨~〕xem chữ “渨” để biết nghĩa (chữ này hiếm, dùng trong tên riêng hoặc địa danh).
〔渨~〕见“渨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngâm lâu trong nước, làm mềm ra (như ngâm vải lâu ngày để mềm).
沤(恥),长时间地浸泡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
