Bản dịch của từ 涹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕xem chữ “” để biết nghĩa (chữ này hiếm, dùng trong tên riêng hoặc địa danh).

〔渨~〕见“渨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm lâu trong nước, làm mềm ra (như ngâm vải lâu ngày để mềm).

沤(恥),长时间地浸泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涹
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OÁ】
Hình thái radical:
⿰,氵,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép