Bản dịch của từ 淀粉酶 trong tiếng Việt
淀粉酶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
淀粉酶 (Danh từ)
【diàn fěn méi】
01
Amylase; Tinh bột amylase
淀粉酶是一种能够催化淀粉分解为糖类的酶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淀粉酶
diàn
淀
fěn
粉
méi
酶
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 澱, 𣵦, 靛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沾
蜔
痶
墊
電
玷
磹
㶘
㼭
婝
痁
簟
涺
漻
池
㵫
潯
瀉
涇
澢
渮
演
㴉
㵶
唽
淖
婧
菷
䀂
㥗
菛
傀
𠋔
绲
捥
㒻
沉淀
淀粉
积淀
海淀
淀积
海淀区
水淀粉
沉淀池
沉淀物
淀粉酶
