Bản dịch của từ 淁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

(Danh từ)

qiè
01

Thiếp; như 'nằm thiếp' thếp; như 'thếp rượu' xíp; như 'nước xim xíp'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

淁
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【TẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡妾
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép