Bản dịch của từ 淂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một con sông (nhớ như nước chảy Đắc Đắc)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “đắc” nghĩa là được, đạt được (như trong câu “đắc lợi”)

同“得”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

淂
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,氵,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép